CW617N Là Gì? Thành phần, Tính chất, Phân Loại

CW617N hay còn gọi là CW617N Brass, là một trong những mác đồng tiêu chuẩn Châu Âu, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp chế tạo van bi nối ren, van cổng ren và các thiết bị dẫn dòng khác. Đây là loại vật liệu không thể thiếu trong các nhà máy sản xuất van hàng đầu tại Ý, Đức, và các nước EU.

1. CW617N Là Gì?

CW617N là mác đồng thau (brass) theo tiêu chuẩn EN 12165 – được thiết kế đặc biệt cho các chi tiết cơ khí chịu áp lực cao, như thân van, phụ kiện nối ống trong hệ thống dẫn nước, khí và chất lỏng.

Tại Việt Nam, CW617N được biết đến nhiều nhất thông qua các dòng sản phẩm của thương hiệu Itap (Italy) – tiêu biểu như van bi Itapvan cửa Itap với chất lượng cao, tuổi thọ lâu dài và độ an toàn vượt trội.

2. Thành Phần Hóa Học Của CW617N Brass

CW617N là hợp kim chủ yếu của đồng (Cu) và kẽm (Zn), với một lượng nhỏ các nguyên tố khác giúp tăng cường độ bền, khả năng gia công và độ kín khít:

Nguyên tố Hàm lượng (%)
Đồng (Cu) ~ 50%
Chì (Pb) ≤ 1.87%
Sắt (Fe) ≤ 0.18%
Mangan (Mn) ≤ 0.4%
Nhôm (Al) ≤ 0.15%
Thiếc (Sn) ≤ 0.12%
Silicon (Si) ≤ 0.2%
Niken (Ni) ≤ 0.8%
Kẽm (Zn) Phần còn lại

3. Tính Chất Vật Lý Của CW617N

Các đặc điểm vật lý nổi bật giúp CW617N trở thành lựa chọn lý tưởng cho các chi tiết cơ khí áp lực cao:

  • Nhiệt độ nóng chảy: ~ 895°C
  • Tỷ trọng: 8.4 g/cm³
  • Nhiệt dung riêng: 380 J/kg·K
  • Độ dẫn nhiệt: 117 W/m·K
  • Hệ số giãn nở nhiệt: 20×10⁻⁶ (từ 20–200°C)
  • Độ dẫn điện: 27% IACS
  • Điện trở suất: 0.064 ohm·mm²/m

4. Tính Chất Cơ Học Của CW617N

CW617N Brass có các thông số cơ học lý tưởng để ứng dụng trong thiết bị chịu áp:

  • Độ bền kéo (Rm): 380 – 550 N/mm²
  • Giới hạn chảy (Rp0.2): 180 – 450 N/mm²
  • Độ giãn dài: 10 – 35%
  • Độ cứng Brinell (HB): 110 – 150

5. Ưu Điểm Vượt Trội Của CW617N Brass

5.1 Khả Năng Gia Công Tốt

  • Gia công nóng: Rất tốt
  • Gia công nguội: Hạn chế
  • Xếp hạng khả năng gia công: 85%
  • Nhiệt độ ủ lý tưởng: 450 – 600°C
  • Giảm căng thẳng sau gia công: 250 – 350°C

5.2 Tính Liên Kết Tốt

  • Hàn: Dễ dàng, kết nối chắc chắn
  • Đúc: Tính chảy tốt, tạo khuôn chính xác

6. CW617N PN20 – Vật Liệu Thân Van Áp Suất Trung Bình

Ký hiệu CW617N PN20 thường xuất hiện trên các dòng van đồng như y lọc đồng, thể hiện:

  • CW617N: Mác vật liệu chế tạo thân van
  • PN20: Áp suất danh định 20 bar (khoảng 290 psi)

Loại van này phù hợp với hệ thống dân dụng, cấp thoát nước, hoặc hệ thống công nghiệp nhẹ.

7. CW617N PN30 – Van Áp Suất Trung Cao

CW617N PN30 là lựa chọn tối ưu trong các hệ thống cần áp lực lớn hơn, nhưng vẫn đảm bảo độ bền vật liệu và khả năng làm việc ổn định lâu dài. Van có thể được ứng dụng trong hệ thống HVAC, phòng máy, nhà máy xử lý nước.

8. CW617N PN40 – Dành Cho Hệ Thống Áp Suất Cao

Với áp suất làm việc lên tới 40 bar, CW617N PN40 chỉ xuất hiện trên các dòng van cao cấp, được sản xuất bởi các hãng van nổi tiếng thế giới với công nghệ đúc và xử lý nhiệt hiện đại.

Sản phẩm thường sử dụng trong các nhà máy hóa chất, dầu khí, hoặc các hệ thống yêu cầu cao về độ bền và độ kín.

Tổng Kết

CW617N là mác đồng chất lượng cao, chuyên dùng để chế tạo các thiết bị van ren, van đồng, y lọc đồng… với ưu điểm nổi bật:

  • Khả năng chịu áp suất cao (PN20, PN30, PN40)
  • Gia công và đúc dễ dàng, cho độ chính xác cao
  • Chống ăn mòn, dẫn nhiệt tốt
  • Được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp Châu Âu và các hệ thống tại Việt Nam
Rate this post

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *