Van điện từ ODE 21IA5T20GC2 – DN20- 3/4″ là sản phẩm van điện từ cao cấp đến từ thương hiệu nổi tiếng ODE – một trong những nhà sản xuất van hàng đầu tại Italia. Sản phẩm này được thiết kế đặc biệt để sử dụng trong các hệ thống công nghiệp đòi hỏi sự điều khiển chính xác dòng chảy của chất lỏng hoặc khí, mang lại hiệu quả tối đa cho các hệ thống công nghiệp, giúp tối ưu hóa chi phí vận hành.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
| Model | 21IA5T20GC2 |
| Kích cỡ van | DN20 – 3/4″ – Nối ống phi 20mm |
| Chất liệu | Đồng thau |
| Gioăng làm kín | Teflon |
| Điện áp hoạt động | 24V, 110V, 220V |
| Kiểu kết nối | Ren trong 2 đầu |
| Áp lực làm việc | 0.1 – 16 bar |
| Nhiệt độ làm việc | -10°C đến 140°C |
| Loại van | Thường đóng (NC) |
| Môi chất sử dụng | Nước, dầu, khí, gas |
| Xuất xứ | ITALY |
| Bảo hành | 12 tháng |
Van điện từ ODE 21IA5T20GC2
Van ode 21IA5T20GC2 thuộc dòng van y xiên khí nén được nhiều nhà thầu và chủ đầu tư tại Việt Nam tin dùng. Van đặc trưng bởi những thông số kỹ thuật sau đây:
- Cấu trúc: Van điện từ 2 cổng – 2 vị trí
- Trạng thái mặc định: Thường đóng (N.C)
- Kích cỡ: G 3/4 (Ren trong)
- Chứng chỉ: CE và Atex
- Tính năng: Có tùy chọn áp suất cao, chống hiện tượng va đập nước, bộ truyền động khí nén có thể quay 360 độ,…

Cấu tạo, vật liệu và ứng dụng
Van ODE 21IA5T20GC2 được cấu tạo từ nhiều bộ phận và chi tiết vật liệu cho từng bộ phận như sau:
- Thân van: Thép không gỉ mác AISI 316
- Gioăng kín: Nhựa PTFE
- Packing gland: PTFE hoặc cao su FKM

Phiên bản chịu áp cao 21IA5T20GC2-H
Trong mã 21IA5T20GC2-H, chữ “H” không phải ngẫu nhiên. Đây là tùy chọn của van 21IA5T20GC2, được thiết kế cho các ứng dụng áp suất cao. Theo đó:
- “H” là viết tắt của “High pressure” (áp suất cao)
- Đây là tùy chọn đặc biệt, chỉ ra rằng van với tùy chọn này có thể làm việc trong hệ thống áp suất cao
- Phiên bản này có khả năng chịu áp suất cao hơn so với model tiêu chuẩn

Kích thước chi tiết của van
Khi lựa chọn 21IA5T20GC2 hay các model van điện từ ODE khác, hiểu rõ kích thước sẽ giúp người vận hành nắm bắt chính xác cấu trúc và khả năng lắp đặt của van:
- Kích thước danh nghĩa: 3/4″ hoặc DN20 (tham khảo thêm: 3/4 inch bằng bao nhiêu mm)
- Đường kính ống kết nối: 27mm
- Đường kính lỗ orifice: 20mm

Các chức năng và kích cỡ của pilot
Van ODe 21IA5T20GC2 có nhiều tùy chọn về chức năng và kích cỡ pilot, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng. Theo đó:
- 21IA5T20GC2 (mã “C“): Là tùy chọn về kiểu van điện từ thường đóng
- 21IA5T20GA2 (mã “A“): Tùy chọn loại van điện từ thường mở
- 21IA5T20GD2 (mã “D“): Linh hoạt với với hai chức năng nêu trên

Về kích thước lỗ pilot (pilot orifice), có hai tùy chọn chính:
- Mã 1: Kích thước G 1/8″
- Mã 2: Kích thước G 1/4″ (phổ biến)
Ứng dụng của Van điện từ ODE 21IA5T20GC2
Van điện từ ODE 21IA5T20GC2 là lựa chọn lý tưởng cho các hệ thống công nghiệp yêu cầu kiểm soát dòng chảy của chất lỏng và khí. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của van:
- Hệ thống cấp nước: Giúp điều khiển dòng nước chính xác trong các hệ thống cấp nước cho các nhà máy hoặc các tòa nhà lớn.
- Ngành dầu khí: Điều khiển dòng dầu, gas trong các hệ thống cung cấp năng lượng cho các ngành công nghiệp.
- Hệ thống khí nén: Quản lý và điều khiển dòng khí nén cho các dây chuyền sản xuất.
- Hệ thống xử lý nước thải: Giúp điều khiển dòng chất lỏng trong các nhà máy xử lý nước thải, đảm bảo quy trình xử lý đạt hiệu quả cao.
- Ứng dụng trong các hệ thống khí và gas: Van cũng có thể vận hành ổn định trong các hệ thống cung cấp khí và gas, đảm bảo an toàn và hiệu suất cao.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.